1. Bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380 là gì?
1.1. Khái niệm và đặc điểm nhận diện sản phẩm
Bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380 là chi tiết lắp xiết chính xác. Tên tiếng Anh là Stainless Steel Hexagon Socket Button Head Screw. Sản phẩm còn gọi là bu lông đầu bán cầu hay bu lông đầu dù lục giác. Chi tiết sở hữu đầu bán tròn dẹt bo cong thẩm mỹ. Lỗ lục giác sáu cạnh chìm sâu giúp truyền lực siết an toàn.
1.2. Phân biệt DIN 7380-1 không vành và DIN 7380-2 có vành
Tiêu chuẩn DIN 7380 gồm hai nhánh cấu tạo hình học riêng biệt. Chuẩn DIN 7380-1 quy định đầu cầu trơn không vành. Chuẩn DIN 7380-2 quy định phiên bản có vành đệm liền thân xòe rộng. Phần vành liền làm tăng diện tích tì đè, giúp phân bố lực ép nén đều hơn.

2. Cấu tạo chi tiết của bu lông lục giác chìm đầu cầu
2.1. Phần đầu cầu bán tròn dẹt Button Head và vành đệm
Đầu bu lông có dạng vòm tròn hình nấm dẹt với chiều cao mũ thấp. Bề mặt vòm cong trơn láng không có góc cạnh sắc nhọn nhô ra ngoài. Mặt đáy phẳng tiếp xúc trực tiếp với chi tiết ghép nối. Thiết kế tạo mối ghép gọn gàng, giảm nguy cơ va quẹt gây hỏng thiết bị.
2.2. Phần lỗ lục giác chìm Hexagon Socket và dụng cụ chìa Allen
Chính giữa đỉnh đầu cầu dập lỗ lục giác sáu cạnh chìm sâu. Lỗ lục giác tiếp nhận chìa khóa Allen hoặc đầu khẩu chuyên dụng. Thiết kế truyền mô-men siết lớn mà không lo trượt toét cạnh vặn. Người thợ dễ thao tác trong góc hẹp mà cờ lê ngoài không chạm tới.
2.3. Phần thân bu lông trụ tròn và ren máy hệ mét
Thân bu lông hình trụ tròn gia công ren máy hệ mét dung sai 6g. Đường ren sắc nét, ăn khớp hoàn hảo với đai ốc hoặc lỗ ren. Tùy chiều dài, bu lông có dạng ren suốt hoặc ren lửng. Chiều dài đo từ mặt phẳng đáy dưới đầu mũ đến đuôi ren vít.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
- Bu lông Inox Việt Hàn
- Thanh ren – Ty ren Inox
- Xích inox các loại Việt Hàn
- Long đen inox Việt Hàn
- Êcu – Đai ốc inox
- Ubolt inox
- Dây cáp
- Vít inox các loại
3. Phân tích các chủng loại vật liệu chế tạo
3.1. Đặc tính thép carbon, Inox 304 và Inox 316
Thép carbon sản xuất cấp bền 8.8 hoặc 10.9 mạ kẽm kinh tế. Phiên bản mạ kẽm thích hợp cho máy móc trong nhà khô ráo. Inox 304 chứa crom và niken giúp chống ăn mòn tốt ngoài trời. Inox 316 bổ sung molypden giúp chống ăn mòn muối biển và hóa chất vượt trội.
3.2. Bảng so sánh đặc tính các chủng loại vật liệu
| Tiêu chí | Thép carbon | Inox 304 (A2) | Inox 316 (A4) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Thép 8.8, 10.9 | Inox Austenitic A2 | Inox Austenitic A4 |
| Chống gỉ | Theo lớp mạ bề mặt | Rất tốt ngoài trời | Tối ưu trong hóa chất |
| Cơ tính | Độ bền kéo rất cao | Cấp tính chất A2-70 | Cấp tính chất A4-70 |
| Môi trường | Trong nhà khô | Ngoại thất, ẩm | Cảng biển, hóa chất |
| Ưu điểm | Chịu lực kéo lớn | Chống rỉ bền bỉ | Kháng muối mặn tốt |
| Hạn chế | Rỉ nếu xước mạ | Giá cao hơn thép | Chi phí đầu tư cao |
Thông số kỹ thuật bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380
4.1. Bảng tra cứu thông số kích thước tiêu chuẩn
| Thông số | Nội dung mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380 |
| Tên tiếng Anh | Hexagon Socket Button Head Screw |
| Chuẩn tham chiếu | DIN 7380, ISO 7380-1 và ISO 7380-2 |
| Kiểu đầu vít | Đầu bán cầu dẹt (Button Head) |
| Kiểu dẫn động | Lỗ lục giác chìm siết bằng chìa Allen |
| Kiểu ren thân | Ren máy hệ mét ISO dung sai 6g |
| Vật liệu chế tạo | Inox SUS304, Inox SUS316 hoặc thép |
| Đường kính ren | M3 đến M16 theo danh mục |
| Chiều dài thân | Từ 6 mm đến 100 mm theo danh mục |
| Cấp tính chất | A2-70, A4-70 (đầu cầu giảm tải) |
| Bề mặt hoàn thiện | Bề mặt inox sáng mờ tự nhiên sạch |
| Ứng dụng kết cấu | Khung máy, vỏ thiết bị, nội thất |
4.2. Ký hiệu hình học và dải kích thước ren M3 đến M16
Ký hiệu d là đường kính ren; P là bước ren hệ mét. Ký hiệu l là chiều dài bu lông tính từ mặt đáy dưới đầu nấm. Ký hiệu dk và k biểu thị đường kính và chiều cao đầu nấm dẹt. Ký hiệu s và t là cạnh và chiều sâu lỗ lục giác. Dải ren thông dụng gồm các cỡ M3 đến M16.


5. Khả năng chịu tải và giới hạn kỹ thuật của đầu cầu
5.1. Cơ chế giảm tải của đầu cầu theo chuẩn ISO 7380-1:2022
Do cấu tạo đầu vòm dẹt thấp và lỗ lục giác khoét sâu, tiết diện đầu bu lông bị giảm. Chuẩn ISO 7380-1:2022 quy định tải trọng đầu cầu bằng khoảng 80% thân ren. Ký hiệu cấp độ bền thường có thêm số 0 phía trước. Kỹ sư không lấy tải trọng bu lông đầu trụ DIN 912 áp dụng cho DIN 7380.
5.2. Những ưu điểm nổi bật trong thiết kế cơ khí
Ưu điểm lớn nhất là tạo hình thức lắp ráp gọn gàng và thẩm mỹ cao. Bề mặt vòm tròn nhẵn hạn chế bám bụi bẩn và an toàn khi tiếp xúc. Lỗ lục giác chìm truyền lực siết mạnh, hạn chế biến dạng đầu vặn. Vật liệu inox giữ liên kết luôn sáng sạch, không sinh rỉ sét làm bẩn thiết bị.
6. Ứng dụng thực tế của bu lông đầu cầu inox
6.1. Ứng dụng trong chế tạo máy móc và thiết bị tự động hóa
Trong chế tạo máy, bu lông dùng cố định nắp che, tấm chắn bảo vệ và khung vỏ máy. Đầu vòm thấp không gây cản trở phôi liệu hoặc dây chuyền chuyển động xung quanh. Trong ngành robot tự động, chi tiết liên kết cánh tay robot và vỏ cảm biến.
6.2. Ứng dụng trong lắp ráp vỏ tủ điện và nội thất công nghiệp
Trong ngành điện, bu lông dùng bắt mặt bảng điều khiển tủ điện và hộp kỹ thuật. Bề mặt tròn nhẵn chống trầy xước tay cho kỹ thuật viên khi thao tác. Trong ngành nội thất, chi tiết liên kết bàn ghế khung sắt, giường tủ tạo nét sang trọng.
7. Hướng dẫn lựa chọn quy cách và quy trình lắp đặt
7.1. Tiêu chí chọn đường kính ren, chiều dài và phiên bản có vành
Kỹ sư căn cứ tải trọng làm việc để chọn cỡ ren từ M3 đến M16 phù hợp. Chiều dài bu lông đo dưới đầu phải khớp độ sâu ren tiếp nhận. Khi lắp trên phôi mỏng, bản có vành DIN 7380-2 giúp phân tán lực ép. Chọn Inox 304 ngoài trời và Inox 316 cho môi trường biển mặn.
7.2. Quy trình thi công siết ốc bằng chìa Allen và các lỗi cần tránh
Quy trình thi công bắt bu lông lục giác chìm đầu cầu gồm các bước:
- Kiểm tra độ sạch của lỗ ren và bước ren trên thân bu lông.
- Chọn chìa vặn lục giác hoặc đầu khẩu Allen đúng kích cỡ.
- Cắm chìa vặn ngập sâu chạm hết đáy lỗ lục giác chìm.
- Đặt bu lông vuông góc chín mươi độ với mặt phẳng lắp.
- Siết lực đều tay theo chiều kim đồng hồ đến khi tì sát.
- Dùng cờ lê cân lực siết đúng mô-men theo chuẩn giảm tải.
- Tránh dùng chìa vặn mòn góc làm toét tròn cạnh lỗ khóa.
8. So sánh DIN 7380 với các loại bu lông liên kết khác
8.1. Bảng so sánh đặc điểm kỹ thuật các dòng bu lông
| Dòng bu lông | Kiểu đầu | Cấu tạo vành | Kiểu dẫn động | Đặc điểm chịu tải |
|---|---|---|---|---|
| DIN 7380-1 | Đầu bán cầu dẹt | Không vành | Lục giác chìm | Giảm tải do đầu thấp |
| DIN 7380-2 | Đầu cầu có vành bích | Có vành rộng | Lục giác chìm | Giảm tải, tì đè rộng |
| DIN 912 | Đầu trụ nhô cao | Không vành | Lục giác chìm | Chịu tải kéo toàn phần |
| DIN 7984 | Đầu trụ thấp | Không vành | Lục giác chìm | Giảm tải do đầu thấp |
| DIN 7991 | Đầu nón chìm phẳng | Không vành | Lục giác chìm | Giảm tải do vát nón |
| DIN 603 | Đầu nấm tròn trơn | Cổ vuông | Siết đai ốc | Chống xoay lỗ vuông |
8.2. Phân biệt với bu lông đầu trụ DIN 912 và đầu bằng DIN 7991
Khác biệt lớn giữa DIN 7380 và DIN 912 nằm ở chiều cao đầu mũ. Bu lông DIN 912 có đầu trụ cao, chịu tải kéo toàn phần khỏe hơn. Bu lông DIN 7380 có đầu bán cầu dẹt, ưu tiên tính thẩm mỹ và gọn gàng. So với bu lông đầu bằng DIN 7991 ăn chìm, bu lông DIN 7380 nhô vòm tròn trên mặt.
9. Câu hỏi thường gặp về bu lông lục giác chìm đầu cầu (FAQ)
9.1. Nhóm câu hỏi về tiêu chuẩn, cấu tạo đầu cầu và vành đệm
1. Bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380 là gì?
Đây là bu lông đầu bán cầu dẹt, dập lỗ lục giác và ren hệ mét.
2. DIN 7380-1 khác DIN 7380-2 như thế nào?
DIN 7380-1 là đầu cầu trơn; DIN 7380-2 có thêm vành đệm liền thân.
3. Tiêu chuẩn quốc tế thay thế tương đương DIN 7380 là gì?
Chuẩn ISO 7380-1 cho bản không vành và ISO 7380-2 cho bản có vành.
4. Chiều dài bu lông DIN 7380 đo như thế nào?
Chiều dài đo từ mặt phẳng đáy dưới đầu mũ đến đuôi ren bu lông.
5. Bu lông DIN 7380 có những kích thước nào?
Quy cách ren M thông dụng từ M3 đến M16 với chiều dài đa dạng danh mục.
9.2. Nhóm câu hỏi về khả năng chịu tải, vật liệu và thi công
6. Bu lông DIN 7380 có chịu tải khỏe bằng DIN 912 không?
Không, đầu cầu dẹt thấp chịu tải thấp hơn khoảng 20% so với đầu trụ DIN 912.
7. Bu lông đầu cầu có dùng cho mối ghép chịu tải nặng không?
Không khuyến khích; với kết cấu chịu tải kéo lớn nên ưu tiên DIN 912.
8. Bu lông DIN 7380 dùng dụng cụ vặn nào?
Sản phẩm dùng chìa vặn lục giác chữ L hoặc đầu khẩu Allen chuẩn.
9. Nên chọn Inox 304 hay Inox 316 cho bu lông đầu cầu?
Chọn Inox 304 cho ngoài trời và Inox 316 cho môi trường biển hóa chất.
10. Khi nào nên dùng phiên bản DIN 7380-2 có vành?
Khi bắt trên vật liệu mỏng hoặc lỗ khoan rộng cần tăng diện tích tì đè.
10. Mua bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380 tại Cơ Khí Việt Hàn
10.1. Năng lực cung ứng vật tư của Cơ Khí Việt Hàn
Cơ Khí Việt Hàn phân phối đầy đủ bu lông lục giác chìm đầu cầu từ M3 đến M16. Sản phẩm có sẵn các mác Inox 201, Inox 304 và Inox 316 đạt chuẩn xuất xưởng nghiêm ngặt.
10.2. Hỗ trợ kỹ thuật và thông tin liên hệ báo giá
Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn quy cách và vật liệu phù hợp. Chúng tôi cung ứng đầy đủ chứng từ xuất xưởng CO, CQ cho dự án. Hãy liên hệ Cơ Khí Việt Hàn để nhận báo giá cạnh tranh.
Chú ý khi lựa chọn và sử dụng bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380
Nguyên tắc kiểm tra cấp tính chất, rãnh khóa và an toàn thi công
- Chọn đúng đường kính ren mét M và chiều dài phù hợp phôi kẹp.
- Lưu ý chiều dài bu lông đầu cầu tính từ mặt đáy dưới đầu vít.
- Tính toán giảm tải khoảng hai mươi phần trăm do đầu dẹt thấp.
- Không dùng tải trọng bu lông đầu trụ DIN 912 áp dụng DIN 7380.
- Dùng chìa lục giác Allen đúng cỡ, cắm ngập sâu chạm đáy lỗ.
- Kiểm soát lực siết vừa đủ theo cấp tính chất tránh toét lỗ.
- Chọn Inox 304 ngoài trời và Inox 316 cho môi trường biển mặn.
- Vệ sinh sạch phoi vụn trong lỗ ren trước khi siết bu lông.
- Ưu tiên dùng bản có vành DIN 7380-2 khi liên kết tấm mỏng.
- Đối chiếu catalogue tra cứu kích thước hình học chính xác.
Thông tin liên hệ Cơ Khí Việt Hàn
📞 Liên hệ mua Bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380
Cơ Khí Việt Hàn cung cấp bu lông inox lục giác chìm đầu cầu DIN 7380 và các sản phẩm vật tư liên kết cơ khí thẩm mỹ theo quy cách thực tế.
✅ Tư vấn lựa chọn sản phẩm theo đường kính ren M3–M16, bản có vành DIN 7380-2 hoặc không vành DIN 7380-1, cấp tính chất A2-70 / A4-70 và mác inox 201, 304 hoặc 316 phù hợp.
✅ Hỗ trợ đối chiếu thông số catalogue bu lông đầu cầu DIN 7380 và tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380-1/2:2022 chi tiết của dự án.
✅ Cung cấp sản phẩm kèm đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng CO, CQ theo yêu cầu thực tế của đơn hàng.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Bu Lông Inox Đầu Tròn Cổ Vuông (DIN 603): Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lắp Đặt
- Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở): Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Mẹo Thi Công Chịu Tải Trọng Nặng
- Đai Ốc Hàn 3 Chân Inox (DIN 929): Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Bí Quyết Hàn Điểm Không Cháy Ren
- Long Đen (Vòng Đệm) Phẳng Inox DIN 125-A: Linh Hồn Chịu Tải Của Mọi Kết Cấu Cơ Khí
- Thanh Ren (Ty Ren) Inox DIN 975: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Thi Công Treo Trần Chống Trờn Ren
- Nút Bịt Ren Ngoài Inox (Hex Plug / Male Thread Plug): Thông Số, Bảng Giá Và Tuyệt Chiêu Bít Bùng Áp Lực
- U-Bolt Inox (Cùm U / Bu Lông Chữ U) DIN 3570: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Kẹp Ống Chống Móp


