Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở): Bảng Thông Số Lỗ Khoan, Ứng Dụng & Báo Giá (2026)

Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở)

☀️ Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở): Bảng Thông Số Lỗ Khoan, Ứng Dụng & Báo Giá (2026)

🧭 Giới thiệu

Trong các hạng mục thi công neo cấy kết cấu thép vào nền bê tông, đá tự nhiên hay tường gạch đặc, bu lông nở inox (hay còn gọi là tắc kê nở inox) là giải pháp liên kết mang tính quyết định. Nó không chỉ chịu được lực nhổ (pull-out) và lực cắt cực lớn mà còn đảm bảo hệ thống không bị phá hủy bởi rỉ sét theo thời gian.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về nguyên lý hoạt động, cách chọn mũi khoan chuẩn xác cho từng kích thước (M6 – M20), và phân loại các mác thép inox (201, 304, 316) phù hợp cho từng dự án đặc thù.

Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở)
Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở)

⚙️ 1. Bu lông nở inox là gì? Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động

Bu lông nở inox (Stainless Steel Expansion Anchor / Wedge Anchor) là loại vật tư liên kết có khả năng tự xòe rộng (nở ra) khi được siết chặt đai ốc. Phần “áo nở” sẽ tì sát và ngàm chặt vào thành lỗ khoan của bê tông, tạo ra một điểm neo cố định vững chắc.

💡 Cấu tạo tiêu chuẩn của một bộ bu lông nở ống inox bao gồm:

  • Thân bu lông: Dạng hình trụ, một đầu tiện ren hệ mét, một đầu có biên dạng hình nón (côn) để nong rộng áo nở.
  • Áo nở (Ống nở): Bao bọc bên ngoài phần nón của thân bu lông. Khi siết đai ốc, thân bu lông bị kéo lên, phần nón ép áo nở xòe ra ghim vào bê tông.
  • Đai ốc (Ê-cu) & Long đen phẳng: Có tác dụng khóa chặt và phân bổ lực ép lên bề mặt bản mã kết cấu.
  • Long đen vênh: (Thường có ở nở sắt/nở inox cao cấp) giúp chống tự tháo do hiện tượng rung động.

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:


🧩 2. Phân loại mác thép Bu Lông Nở Inox

Tương tự như các dòng bu lông tiêu chuẩn, bu lông nở inox được phân loại chủ yếu dựa trên vật liệu luyện kim để đáp ứng các cấp độ chống ăn mòn khác nhau:

Mác InoxKhả năng chống rỉ sétĐặc điểm ứng dụng
Inox 201Cơ bản (Thấp)Dùng trong nhà, neo cấy các giá đỡ, lan can, cầu thang ở môi trường khô ráo. Chịu lực tốt nhưng dễ bị rỉ nếu gặp nước ẩm.
Inox 304Rất tốt (Cao)Là loại phổ biến nhất. Dùng cho các công trình ngoài trời, lắp đặt mặt dựng kính (façade), hệ khung năng lượng mặt trời, trạm viễn thông.
Inox 316Tuyệt đối (Cực cao)Kháng hóa chất, chống ăn mòn clorua. Ứng dụng trong nhà máy hóa chất, cảng biển, công trình ngầm, xử lý nước thải.

⚖️ 3. Bảng tra cứu đường kính lỗ khoan Bu Lông Nở Ống Inox

Nhiều kỹ thuật viên thường nhầm lẫn giữa đường kính thân ren và đường kính lỗ khoan. Đối với bu lông nở ống, do có lớp áo nở bọc ngoài, mũi khoan bê tông phải lớn hơn đường kính ren. Dưới đây là bảng thông số chuẩn xác nhất:

Quy cách (Ren x Chiều dài)Đường kính mũi khoan bê tông (mm)Chiều sâu lỗ khoan tối thiểu (mm)Độ dày vật liệu ghép tối đa (mm)Lực xiết tham khảo (N·m)
M6 x 60 / 80 / 100Ø 8 mm40 mm10 – 45 mm8 N·m
M8 x 60 / 80 / 100 / 120Ø 10 mm50 mm10 – 60 mm15 N·m
M10 x 80 / 100 / 120 / 150Ø 12 mm60 mm15 – 75 mm30 N·m
M12 x 100 / 120 / 150 / 200Ø 16 mm80 mm20 – 100 mm50 N·m
M16 x 120 / 150 / 200Ø 20 mm100 mm25 – 90 mm120 N·m
M20 x 150 / 200 / 250Ø 24 mm120 mm30 – 110 mm240 N·m
💡 Kỹ thuật thi công (Áp dụng cho nở ống): Quy tắc nhớ nhanh: Đường kính mũi khoan = Đường kính ren + 2mm (đối với cỡ nhỏ) và + 4mm (đối với cỡ lớn từ M12). Tuy nhiên, hãy luôn đo thực tế đường kính ngoài của áo nở bằng thước kẹp trước khi khoan.

🧮 4. Quy trình 4 bước thi công Bu lông nở inox chuẩn xác

  1. Bước 1 – Khoan tạo lỗ: Lựa chọn mũi khoan hợp kim tương ứng với bảng thông số trên. Khoan sâu hơn chiều dài dự kiến neo vào bê tông khoảng 10-15mm để có không gian chứa bụi.
  2. Bước 2 – Vệ sinh: Sử dụng chổi cọ và máy thổi bụi để làm sạch hoàn toàn mạt bê tông trong lỗ. Bụi bẩn sẽ làm giảm đáng kể ma sát của áo nở.
  3. Bước 3 – Đóng neo: Lắp bản mã vào, xỏ bu lông nở qua lỗ bản mã. Dùng búa đóng nhẹ bu lông nở chìm vào lỗ bê tông cho đến khi đai ốc chạm mép bản mã.
  4. Bước 4 – Khóa lực: Dùng cờ-lê hoặc súng xiết bu lông vặn chặt đai ốc theo lực xiết khuyến cáo. Áo nở sẽ bung ra, tạo liên kết ngàm vĩnh cửu.

❓ 5. 5 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Có thể tái sử dụng bu lông nở inox được không?

Không. Phần áo nở và lõi côn khi đã siết chặt sẽ bị biến dạng dẻo vĩnh viễn để ngàm vào bê tông. Nếu bạn tháo đai ốc ra, chỉ có thể lấy được vật liệu bản mã, phần thân và áo nở sẽ nằm chết trong nền bê tông. Do đó, bu lông nở là liên kết sử dụng một lần.

2. Bê tông mác bao nhiêu thì đóng được bu lông nở?

Bu lông nở yêu cầu nền vật liệu đặc và cứng. Thích hợp nhất là bê tông mác từ M200 trở lên hoặc đá tự nhiên. Không nên sử dụng cho tường gạch lỗ, gạch block yếu vì khi áo nở xòe ra sẽ làm vỡ kết cấu tường.

3. Tại sao khi đóng bu lông nở vào bị kẹt, không thụt hết xuống?

Lý do chính là do lỗ khoan chưa đủ sâu, hoặc bạn quên vệ sinh bụi mùn khoan dưới đáy lỗ. Hãy đo lại chiều sâu lỗ khoan cẩn thận trước khi dùng búa đóng neo.

4. Bu lông nở đinh (Nở nêm) có gì khác biệt so với nở ống?

Bu lông nở đinh (Wedge Anchor) có cấu tạo khác biệt: không có áo nở bọc toàn thân, mũi khoan bằng đúng đường kính ren (Ví dụ nở M10 dùng mũi khoan Ø10). Chịu tải trọng nặng hơn nở ống, nhưng yêu cầu bê tông phải rất đặc chắc.

5. Nếu dự án của tôi cần nghiệm thu vật liệu bằng hình ảnh độ nét cao thì sao?

Chúng tôi hiểu yêu cầu khắt khe của hồ sơ thầu (EPC). Bộ phận media của chúng tôi có thể cung cấp các file hình ảnh bề mặt inox, bước ren, biên dạng nón của bu lông nở được chụp và xử lý sắc nét chuẩn 4K (tỷ lệ 16:9), hỗ trợ tối đa cho các đối tác làm hồ sơ kỹ thuật hoặc video mô phỏng.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0979 293 644
Zalo